✅ Danh Động Từ (Gerunds) trong Tiếng Anh
Danh động từ là hình thức của động từ thêm đuôi -ing và được sử dụng như một danh từ trong câu. Dưới đây là các vị trí và cách sử dụng danh động từ với các ví dụ dễ hiểu.
1. Danh Động Từ làm Chủ Ngữ (Subject)
Danh động từ có thể đứng ở đầu câu làm chủ ngữ.
- Ví dụ:
- Swimming is fun.
- Giải thích: Bơi lội là vui.
- Dễ Hiểu: “Swimming” là chủ ngữ, nói về hoạt động bơi lội.
- Reading books helps you learn.
- Giải thích: Đọc sách giúp bạn học.
- Dễ Hiểu: “Reading books” là chủ ngữ, nói về hoạt động đọc sách.
- Swimming is fun.
2. Danh Động Từ làm Tân Ngữ (Object)
Danh động từ có thể đứng sau động từ làm tân ngữ.
- Ví dụ:
- She enjoys playing the piano.
- Giải thích: Cô ấy thích chơi đàn piano.
- Dễ Hiểu: “Playing the piano” là tân ngữ, nói về hoạt động chơi đàn piano.
- They love watching cartoons.
- Giải thích: Họ thích xem phim hoạt hình.
- Dễ Hiểu: “Watching cartoons” là tân ngữ, nói về hoạt động xem phim hoạt hình.
- She enjoys playing the piano.
3. Danh Động Từ làm Tân Ngữ của Giới Từ (Object of a Preposition)
Danh động từ có thể đứng sau giới từ làm tân ngữ của giới từ.
- Ví dụ:
- She is good at drawing.
- Giải thích: Cô ấy giỏi vẽ.
- Dễ Hiểu: “Drawing” là tân ngữ của giới từ “at”, nói về hoạt động vẽ.
- He is interested in learning new things.
- Giải thích: Anh ấy quan tâm đến việc học những điều mới.
- Dễ Hiểu: “Learning new things” là tân ngữ của giới từ “in”, nói về việc học những điều mới.
- She is good at drawing.
4. Danh Động Từ làm Bổ Ngữ (Complement)
Danh động từ có thể đứng sau động từ “to be” làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
- Ví dụ:
- Her favorite hobby is painting.
- Giải thích: Sở thích yêu thích của cô ấy là vẽ.
- Dễ Hiểu: “Painting” là bổ ngữ cho “hobby”, nói về sở thích của cô ấy.
- Their main activity is hiking.
- Giải thích: Hoạt động chính của họ là leo núi.
- Dễ Hiểu: “Hiking” là bổ ngữ cho “activity”, nói về hoạt động của họ.
- Her favorite hobby is painting.
Tổng Kết và Ví Dụ Thực Hành
- Danh Động Từ làm Chủ Ngữ:
- Ví dụ:
- Dancing makes me happy.
- Giải thích: Nhảy múa làm tôi vui.
- Dễ Hiểu: “Dancing” là chủ ngữ, nói về hoạt động nhảy múa.
- Dancing makes me happy.
- Ví dụ:
- Danh Động Từ làm Tân Ngữ:
- Ví dụ:
- I enjoy reading.
- Giải thích: Tôi thích đọc sách.
- Dễ Hiểu: “Reading” là tân ngữ, nói về hoạt động đọc sách.
- I enjoy reading.
- Ví dụ:
- Danh Động Từ làm Tân Ngữ của Giới Từ:
- Ví dụ:
- They are excited about going to the zoo.
- Giải thích: Họ háo hức đi thăm sở thú.
- Dễ Hiểu: “Going to the zoo” là tân ngữ của giới từ “about”, nói về hoạt động thăm sở thú.
- They are excited about going to the zoo.
- Ví dụ:
- Danh Động Từ làm Bổ Ngữ:
- Ví dụ:
- His favorite sport is swimming.
- Giải thích: Môn thể thao yêu thích của anh ấy là bơi lội.
- Dễ Hiểu: “Swimming” là bổ ngữ cho “sport”, nói về môn thể thao của anh ấy.
- His favorite sport is swimming.
- Ví dụ:
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
