💎ĐỘNG TỪ THEO SAU TO-INFINITIVE THEO CÔNG THỨC VERB + OBJECT + TO-INFINITIVE

✅ Động Từ Theo Sau là To-Infinitive (Verb + Object + To-Infinitive)

  1. Ask (yêu cầu)
    • Ví dụ: She asked him to help her.
      • Giải thích: Cô ấy yêu cầu anh ấy giúp cô.
      • Dễ Hiểu: “To help” theo sau “asked him” để diễn tả hành động giúp đỡ.
  2. Tell (bảo)
    • Ví dụ: The teacher told us to be quiet.
      • Giải thích: Giáo viên bảo chúng tôi giữ im lặng.
      • Dễ Hiểu: “To be” theo sau “told us” để diễn tả hành động giữ im lặng.
  3. Want (muốn)
    • Ví dụ: I want you to come with me.
      • Giải thích: Tôi muốn bạn đi cùng tôi.
      • Dễ Hiểu: “To come” theo sau “want you” để diễn tả hành động đi cùng.
  4. Allow (cho phép)
    • Ví dụ: My parents allow me to play video games.
      • Giải thích: Bố mẹ tôi cho phép tôi chơi trò chơi điện tử.
      • Dễ Hiểu: “To play” theo sau “allow me” để diễn tả hành động chơi trò chơi điện tử.
  5. Encourage (khuyến khích)
    • Ví dụ: The coach encouraged us to try our best.
      • Giải thích: Huấn luyện viên khuyến khích chúng tôi cố gắng hết sức.
      • Dễ Hiểu: “To try” theo sau “encouraged us” để diễn tả hành động cố gắng.
  6. Invite (mời)
    • Ví dụ: She invited me to go to her party.
      • Giải thích: Cô ấy mời tôi đến dự tiệc của cô.
      • Dễ Hiểu: “To go” theo sau “invited me” để diễn tả hành động đi đến dự tiệc.
  7. Remind (nhắc nhở)
    • Ví dụ: Please remind me to call my mom.
      • Giải thích: Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ tôi.
      • Dễ Hiểu: “To call” theo sau “remind me” để diễn tả hành động gọi điện.
  8. Teach (dạy)
    • Ví dụ: He taught us to play the piano.
      • Giải thích: Anh ấy dạy chúng tôi chơi đàn piano.
      • Dễ Hiểu: “To play” theo sau “taught us” để diễn tả hành động chơi đàn piano.
  9. Tell (bảo)
    • Ví dụ: She told him to clean his room.
      • Giải thích: Cô ấy bảo anh ấy dọn phòng.
      • Dễ Hiểu: “To clean” theo sau “told him” để diễn tả hành động dọn phòng.
  10. Warn (cảnh báo)
    • Ví dụ: The sign warns people not to swim here.
      • Giải thích: Biển báo cảnh báo mọi người không được bơi ở đây.
      • Dễ Hiểu: “Not to swim” theo sau “warns people” để diễn tả hành động không bơi.

Tổng Kết và Ví Dụ Thực Hành

  1. Ask:
    • Ví dụ: He asked me to open the door.
      • Giải thích: Anh ấy yêu cầu tôi mở cửa.
      • Dễ Hiểu: “To open” theo sau “asked me” để diễn tả hành động mở cửa.
  2. Tell:
    • Ví dụ: Mom told us to wash our hands.
      • Giải thích: Mẹ bảo chúng tôi rửa tay.
      • Dễ Hiểu: “To wash” theo sau “told us” để diễn tả hành động rửa tay.
  3. Want:
    • Ví dụ: They want us to join their team.
      • Giải thích: Họ muốn chúng tôi tham gia đội của họ.
      • Dễ Hiểu: “To join” theo sau “want us” để diễn tả hành động tham gia.
  4. Allow:
    • Ví dụ: The teacher allows students to use dictionaries.
      • Giải thích: Giáo viên cho phép học sinh sử dụng từ điển.
      • Dễ Hiểu: “To use” theo sau “allows students” để diễn tả hành động sử dụng từ điển.
  5. Encourage:
    • Ví dụ: He encouraged me to try again.
      • Giải thích: Anh ấy khuyến khích tôi thử lại.
      • Dễ Hiểu: “To try” theo sau “encouraged me” để diễn tả hành động thử lại.

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY