✅ Common Collocations trong tiếng Anh
Collocations là gì?
Collocations là các cụm từ hoặc từ đi kèm với nhau một cách tự nhiên và thường xuyên trong tiếng Anh. Những từ này kết hợp với nhau tạo thành các cụm từ có ý nghĩa cụ thể và thường được người bản ngữ sử dụng.
Một số loại collocations phổ biến
- Động từ + Danh từ (Verb + Noun)
- Ví dụ:
- Do homework: Làm bài tập về nhà
- Ví dụ: I do my homework every day. (Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
- Take a nap: Ngủ trưa
- Ví dụ: He takes a nap after lunch. (Anh ấy ngủ trưa sau bữa trưa.)
- Make a cake: Làm bánh
- Ví dụ: She makes a cake for her mom. (Cô ấy làm bánh cho mẹ của mình.)
- Do homework: Làm bài tập về nhà
- Ví dụ:
- Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
- Ví dụ:
- Heavy rain: Mưa lớn
- Ví dụ: We can’t go outside because of the heavy rain. (Chúng ta không thể ra ngoài vì mưa lớn.)
- Strong wind: Gió mạnh
- Ví dụ: The strong wind blew the leaves away. (Gió mạnh thổi bay lá cây.)
- Big smile: Nụ cười tươi
- Ví dụ: She greeted us with a big smile. (Cô ấy chào chúng tôi với một nụ cười tươi.)
- Heavy rain: Mưa lớn
- Ví dụ:
- Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)
- Ví dụ:
- Traffic jam: Tắc đường
- Ví dụ: There was a traffic jam on the way to school. (Có một vụ tắc đường trên đường đến trường.)
- Birthday party: Tiệc sinh nhật
- Ví dụ: We had a fun birthday party. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc sinh nhật vui vẻ.)
- Computer game: Trò chơi điện tử
- Ví dụ: He loves playing computer games. (Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.)
- Traffic jam: Tắc đường
- Ví dụ:
- Động từ + Giới từ (Verb + Preposition)
- Ví dụ:
- Look after: Chăm sóc
- Ví dụ: She looks after her little brother. (Cô ấy chăm sóc em trai của mình.)
- Listen to: Lắng nghe
- Ví dụ: They listen to music together. (Họ cùng nhau nghe nhạc.)
- Depend on: Phụ thuộc vào
- Ví dụ: The result depends on your effort. (Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- Look after: Chăm sóc
- Ví dụ:
Ví dụ Dễ Hiểu
- Do homework
- Giải thích: Khi chúng ta nói “làm bài tập về nhà” trong tiếng Anh, chúng ta dùng cụm từ “do homework”.
- Ví dụ: I do my homework every day. (Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
- Heavy rain
- Giải thích: Khi chúng ta nói “mưa lớn” trong tiếng Anh, chúng ta dùng cụm từ “heavy rain”.
- Ví dụ: We can’t go outside because of the heavy rain. (Chúng ta không thể ra ngoài vì mưa lớn.)
- Look after
- Giải thích: Khi chúng ta nói “chăm sóc” trong tiếng Anh, chúng ta dùng cụm từ “look after”.
- Ví dụ: She looks after her little brother. (Cô ấy chăm sóc em trai của mình.)
- Birthday party
- Giải thích: Khi chúng ta nói “tiệc sinh nhật” trong tiếng Anh, chúng ta dùng cụm từ “birthday party”.
- Ví dụ: We had a fun birthday party. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc sinh nhật vui vẻ.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
