💎CÁC LIÊN TỪ MỆNH ĐỀ TRẠNG TỪ (ADVERBIAL CLAUSE CONJUNCTIONS) SIÊU DỄ HIỂU

✅Dưới đây là phần giới thiệu về các loại liên từ mệnh đề trạng từ (adverbial clause conjunctions) trong tiếng Anh kèm theo ví dụ dễ hiểu:

1. Because (Bởi vì)

Liên từ “because” được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một hành động.

Ví dụ:

  • “I stayed home because it was raining.” (Tớ ở nhà vì trời đang mưa.)
  • “She is happy because she got a new toy.” (Cô ấy vui vì cô ấy có đồ chơi mới.)

2. Although (Mặc dù)

Liên từ “although” được sử dụng để diễn tả sự đối lập giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • “Although it was cold, we went swimming.” (Mặc dù trời lạnh, chúng tớ vẫn đi bơi.)
  • “He finished his homework although he was tired.” (Cậu ấy hoàn thành bài tập về nhà mặc dù cậu ấy mệt.)

3. If (Nếu)

Liên từ “if” được sử dụng để nói về điều kiện hoặc giả thiết.

Ví dụ:

  • “If it rains, we will stay inside.” (Nếu trời mưa, chúng tớ sẽ ở trong nhà.)
  • “You can come to my party if you want.” (Bạn có thể đến dự tiệc của tớ nếu bạn muốn.)

4. When (Khi)

Liên từ “when” được sử dụng để nói về thời gian một hành động xảy ra.

Ví dụ:

  • “We eat lunch when the bell rings.” (Chúng tớ ăn trưa khi chuông reo.)
  • “She smiles when she sees her friends.” (Cô ấy cười khi cô ấy nhìn thấy bạn bè.)

5. While (Trong khi)

Liên từ “while” được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.

Ví dụ:

  • “I read a book while she watches TV.” (Tớ đọc sách trong khi cô ấy xem TV.)
  • “He was sleeping while the dog was barking.” (Cậu ấy đang ngủ trong khi con chó sủa.)

6. Until (Cho đến khi)

Liên từ “until” được sử dụng để nói về một hành động kéo dài đến một thời điểm nào đó.

Ví dụ:

  • “We played outside until it got dark.” (Chúng tớ chơi ngoài trời cho đến khi trời tối.)
  • “She waited until he arrived.” (Cô ấy chờ cho đến khi anh ấy đến.)

7. After (Sau khi)

Liên từ “after” được sử dụng để nói về một hành động xảy ra sau một hành động khác.

Ví dụ:

  • “We eat dessert after dinner.” (Chúng tớ ăn tráng miệng sau bữa tối.)
  • “He does his homework after he plays.” (Cậu ấy làm bài tập về nhà sau khi cậu ấy chơi.)

8. Before (Trước khi)

Liên từ “before” được sử dụng để nói về một hành động xảy ra trước một hành động khác.

Ví dụ:

  • “Brush your teeth before you go to bed.” (Đánh răng trước khi đi ngủ.)
  • “She reads a book before she sleeps.” (Cô ấy đọc sách trước khi đi ngủ.)

Một vài câu ví dụ cho học sinh tiểu học:

  1. Because: “I wear a jacket because it is cold.” (Tớ mặc áo khoác vì trời lạnh.)
  2. Although: “Although it is raining, we will play outside.” (Mặc dù trời đang mưa, chúng tớ sẽ chơi ngoài trời.)
  3. If: “We will go to the park if it is sunny.” (Chúng tớ sẽ đi công viên nếu trời nắng.)
  4. When: “She laughs when she is happy.” (Cô ấy cười khi cô ấy vui.)
  5. While: “I draw pictures while my brother reads.” (Tớ vẽ tranh trong khi anh tớ đọc sách.)
  6. Until: “Stay here until I come back.” (Ở đây cho đến khi tớ quay lại.)
  7. After: “We wash our hands after playing.” (Chúng tớ rửa tay sau khi chơi.)
  8. Before: “Do your homework before watching TV.” (Làm bài tập về nhà trước khi xem TV.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY