💎SO SÁNH BETWEEN VÀ AMONG SIÊU DỄ HIỂU

✅Dưới đây là sự so sánh giữa hai giới từ chỉ nơi chốn “between” và “among” trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ dễ hiểu:

Between

Between được sử dụng để chỉ vị trí ở giữa hai hoặc nhiều đối tượng, nhưng các đối tượng này được xem là riêng lẻ và có thể xác định rõ ràng.

  • Ví dụ:
    • “The ball is between the shoes.” (Quả bóng ở giữa đôi giày.) (Chỉ có hai chiếc giày, và quả bóng ở giữa chúng.)
    • “She sits between Tom and Jane.” (Cô ấy ngồi giữa Tom và Jane.) (Có hai người, Tom và Jane, và cô ấy ngồi giữa họ.)
    • “The shop is between the bank and the post office.” (Cửa hàng ở giữa ngân hàng và bưu điện.) (Có hai tòa nhà rõ ràng, ngân hàng và bưu điện, và cửa hàng ở giữa chúng.)

Among

Among được sử dụng để chỉ vị trí ở trong một nhóm đối tượng lớn hơn hai, và các đối tượng này được xem là một phần của một tập hợp hoặc một nhóm không xác định rõ ràng từng cá nhân.

  • Ví dụ:
    • “He was among the trees.” (Cậu ấy ở giữa những cái cây.) (Có nhiều cây, và cậu ấy ở trong khu vực có nhiều cây.)
    • “She found her book among the other books.” (Cô ấy tìm thấy cuốn sách của mình giữa những cuốn sách khác.) (Có nhiều cuốn sách, và cuốn sách của cô ấy nằm trong số đó.)
    • “The treasure is hidden among the rocks.” (Kho báu được giấu giữa những tảng đá.) (Có nhiều tảng đá, và kho báu được giấu trong số những tảng đá này.)

So sánh between và among:

  • Between được sử dụng khi nói về hai đối tượng hoặc nhiều đối tượng nhưng các đối tượng này phải rõ ràng và riêng lẻ.
  • Among được sử dụng khi nói về nhiều đối tượng hơn hai, và các đối tượng này được xem là một phần của một tập hợp hoặc nhóm không cụ thể.

Một số câu ví dụ để minh họa rõ hơn:

  • “The candy is between the two books.” (Viên kẹo ở giữa hai cuốn sách.) (Hai cuốn sách là những đối tượng rõ ràng và riêng lẻ.)
  • “She hid the candy among the toys.” (Cô ấy giấu viên kẹo giữa những món đồ chơi.) (Có nhiều món đồ chơi, và viên kẹo ở trong số đó.)

Thêm ví dụ để rõ hơn:

  • Between:
    • “The bench is between the two trees.” (Chiếc ghế dài ở giữa hai cái cây.)
    • “I stand between my friends.” (Mình đứng giữa các bạn của mình.) (Ở đây, số lượng bạn là hai.)
  • Among:
    • “He walked among the flowers.” (Cậu ấy đi bộ giữa những bông hoa.)
    • “She is popular among her classmates.” (Cô ấy được yêu thích trong số các bạn cùng lớp.) (Có nhiều bạn cùng lớp.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY