💎CÁC GIỚI TỪ MỘT CHỮ VÀ HƠN MỘT CHỮ SIÊU DỄ HIỂU

✅Dưới đây là danh sách các giới từ một chữ và giới từ có từ hai chữ trở lên trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ dễ hiểu:

Giới từ một chữ (Single-word Prepositions)

  1. At: vào lúc
    • Ví dụ: She is at school. (Cô ấy đang ở trường.)
  2. In: ở trong, vào (tháng, năm, mùa)
    • Ví dụ: The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.)
  3. On: ở trên, vào (ngày trong tuần, ngày tháng)
    • Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
  4. By: bằng, bởi
    • Ví dụ: He goes to school by bus. (Anh ấy đi học bằng xe buýt.)
  5. To: đến
    • Ví dụ: She goes to the park. (Cô ấy đi đến công viên.)
  6. Of: của
    • Ví dụ: A cup of tea. (Một tách trà.)
  7. For: cho, để
    • Ví dụ: This gift is for you. (Món quà này là cho bạn.)
  8. With: với
    • Ví dụ: She is playing with her friends. (Cô ấy đang chơi với bạn bè.)
  9. From: từ
    • Ví dụ: He is from Japan. (Anh ấy đến từ Nhật Bản.)
  10. About: về
    • Ví dụ: This book is about animals. (Cuốn sách này nói về động vật.)
  11. Up: lên
    • Ví dụ: He climbed up the tree. (Anh ấy trèo lên cây.)
  12. Down: xuống
    • Ví dụ: The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
  13. Under: dưới
    • Ví dụ: The dog is under the table. (Con chó ở dưới bàn.)
  14. Over: trên, qua
    • Ví dụ: The bird flew over the house. (Con chim bay qua nhà.)
  15. Behind: phía sau
    • Ví dụ: The bike is behind the tree. (Chiếc xe đạp ở sau cây.)
  16. Between: giữa
    • Ví dụ: The ball is between the shoes. (Quả bóng ở giữa đôi giày.)

Giới từ có từ hai chữ trở lên (Multi-word Prepositions)

  1. Next to: bên cạnh
    • Ví dụ: The cat is sitting next to the dog. (Con mèo đang ngồi bên cạnh con chó.)
  2. In front of: phía trước
    • Ví dụ: The car is parked in front of the house. (Chiếc xe đậu trước nhà.)
  3. In back of: phía sau
    • Ví dụ: The dog is in back of the house. (Con chó ở phía sau nhà.)
  4. In addition to: thêm vào
    • Ví dụ: In addition to apples, we bought oranges. (Thêm vào táo, chúng tôi đã mua cam.)
  5. Because of: vì
    • Ví dụ: We stayed inside because of the rain. (Chúng tôi ở trong nhà vì mưa.)
  6. According to: theo như
    • Ví dụ: According to the teacher, the test is tomorrow. (Theo như cô giáo, bài kiểm tra sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  7. Out of: ra khỏi
    • Ví dụ: He took the book out of the bag. (Anh ấy lấy cuốn sách ra khỏi túi.)
  8. Due to: do, vì
    • Ví dụ: The game was canceled due to the storm. (Trận đấu bị hủy do bão.)

Một số ví dụ dễ hiểu:

  1. Giới từ một chữ
    • The pen is on the desk. (Cây bút ở trên bàn.)
    • She sits by the window. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ.)
    • We play outside in the yard. (Chúng tôi chơi ngoài sân.)
  2. Giới từ có từ hai chữ trở lên
    • The cat sleeps next to the dog. (Con mèo ngủ bên cạnh con chó.)
    • He stood in front of the class. (Anh ấy đứng trước lớp học.)
    • She is hiding in back of the curtain. (Cô ấy đang trốn sau rèm.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY