✅Trong tiếng Anh, trạng từ (adverb) là từ được dùng để mô tả động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trạng từ thường trả lời các câu hỏi như “khi nào?”, “ở đâu?”, “như thế nào?”, và “bao nhiêu?”.
Vị trí của trạng từ trong câu
- Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner): Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ nếu có.
- Ví dụ:
- He sings beautifully. (Anh ấy hát hay.)
- She plays the piano well. (Cô ấy chơi đàn piano giỏi.)
- Ví dụ:
- Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time): Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
- Ví dụ:
- I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
- Yesterday, we went to the park. (Hôm qua, chúng tôi đã đi công viên.)
- Ví dụ:
- Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place): Thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ.
- Ví dụ:
- They are playing outside. (Họ đang chơi ở ngoài.)
- She looked everywhere. (Cô ấy đã nhìn khắp mọi nơi.)
- Ví dụ:
- Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ “to be”.
- Ví dụ:
- He always comes on time. (Anh ấy luôn đến đúng giờ.)
- She is usually happy. (Cô ấy thường vui vẻ.)
- Ví dụ:
Một số ví dụ dễ hiểu cho học sinh tiểu học
- Trạng từ chỉ cách thức
- She runs quickly. (Cô ấy chạy nhanh.)
- The dog barked loudly. (Con chó sủa to.)
- Trạng từ chỉ thời gian
- I brushed my teeth today. (Tôi đã đánh răng hôm nay.)
- We will go to the zoo tomorrow. (Chúng tôi sẽ đi sở thú vào ngày mai.)
- Trạng từ chỉ nơi chốn
- The cat is sleeping here. (Con mèo đang ngủ ở đây.)
- They are playing upstairs. (Họ đang chơi ở trên lầu.)
- Trạng từ chỉ tần suất
- I always eat breakfast. (Tôi luôn ăn sáng.)
- He never forgets his homework. (Anh ấy không bao giờ quên làm bài tập về nhà.)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
