✅Dưới đây là các đuôi (suffix) thường gặp để nhận biết tính từ trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ dễ hiểu:
Đuôi thường gặp của tính từ và ví dụ
- -y
Ví dụ:
o Sunny (có nắng): It is a sunny day. (Hôm nay là một ngày có nắng.)
o Rainy (có mưa): It is a rainy day. (Hôm nay là một ngày có mưa.)
o Happy (vui vẻ): She is happy. (Cô ấy vui vẻ.) - -ful
Ví dụ:
o Beautiful (đẹp): The flower is beautiful. (Bông hoa rất đẹp.)
o Careful (cẩn thận): Be careful! (Hãy cẩn thận!)
o Joyful (vui sướng): The kids are joyful. (Các bạn nhỏ rất vui sướng.) - -less
Ví dụ:
o Careless (bất cẩn): He is careless. (Cậu ấy bất cẩn.)
o Hopeless (vô vọng): The situation is hopeless. (Tình huống này vô vọng.)
o Useless (vô dụng): This tool is useless. (Công cụ này vô dụng.) - -ous
Ví dụ:
o Dangerous (nguy hiểm): The tiger is dangerous. (Con hổ rất nguy hiểm.)
o Famous (nổi tiếng): She is famous. (Cô ấy nổi tiếng.)
o Generous (hào phóng): He is generous. (Cậu ấy hào phóng.) - -ive
Ví dụ:
o Active (năng động): She is very active. (Cô ấy rất năng động.)
o Creative (sáng tạo): He is creative. (Cậu ấy sáng tạo.)
o Attractive (hấp dẫn): The painting is attractive. (Bức tranh rất hấp dẫn.) - -al
Ví dụ:
o Natural (tự nhiên): This is a natural park. (Đây là một công viên tự nhiên.)
o Magical (kỳ diệu): The story is magical. (Câu chuyện rất kỳ diệu.)
o Personal (cá nhân): This is my personal bag. (Đây là túi cá nhân của mình.) - -able / -ible
Ví dụ:
o Comfortable (thoải mái): This chair is comfortable. (Chiếc ghế này thoải mái.)
o Reliable (đáng tin cậy): He is reliable. (Cậu ấy đáng tin cậy.)
o Possible (có thể): It is possible. (Điều này có thể.) - -ic
Ví dụ:
o Fantastic (tuyệt vời): The movie is fantastic. (Bộ phim thật tuyệt vời.)
o Basic (cơ bản): These are basic rules. (Đây là những quy tắc cơ bản.)
o Athletic (thuộc về thể thao): He is athletic. (Cậu ấy thuộc về thể thao.) - -ish
Ví dụ:
o Childish (như trẻ con): He is childish. (Cậu ấy như trẻ con.)
o Foolish (ngu ngốc): That was a foolish decision. (Đó là một quyết định ngu ngốc.)
o Greenish (hơi xanh): The color is greenish. (Màu này hơi xanh.)
Tóm tắt ngắn gọn:
• -y: sunny (có nắng), happy (vui vẻ)
• -ful: beautiful (đẹp), careful (cẩn thận)
• -less: careless (bất cẩn), useless (vô dụng)
• -ous: dangerous (nguy hiểm), famous (nổi tiếng)
• -ive: active (năng động), creative (sáng tạo)
• -al: natural (tự nhiên), personal (cá nhân)
• -able / -ible: comfortable (thoải mái), possible (có thể)
• -ic: fantastic (tuyệt vời), basic (cơ bản)
• -ish: childish (như trẻ con), greenish (hơi xanh)
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
