💎SỰ HÒA HỢP GIỮA ĐẠI TỪ VÀ DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ

  • Đại từ (pronoun) là từ thay thế cho danh từ (noun) để tránh lặp lại. Đại từ phải hòa hợp với danh từ về số lượng (số ít hay số nhiều) và giống (nam, nữ hay trung tính).

1. Sự hòa hợp về số lượng

Danh từ số ít (singular nouns)

  • Nếu danh từ là số ít, đại từ thay thế cũng phải là số ít.

Ví dụ:

  • Danh từ: The boy (cậu bé)
  • Đại từ: He (cậu ấy)
    • Câu: The boy is playing. He is happy. (Cậu bé đang chơi. Cậu ấy vui vẻ.)
  • Danh từ: The cat (con mèo)
  • Đại từ: It (nó)
    • Câu: The cat is sleeping. It is cute. (Con mèo đang ngủ. Nó dễ thương.)

Danh từ số nhiều (plural nouns)

  • Nếu danh từ là số nhiều, đại từ thay thế cũng phải là số nhiều.

Ví dụ:

  • Danh từ: The boys (các cậu bé)
  • Đại từ: They (họ)
    • Câu: The boys are playing. They are happy. (Các cậu bé đang chơi. Họ vui vẻ.)
  • Danh từ: The cats (những con mèo)
  • Đại từ: They (chúng)
    • Câu: The cats are sleeping. They are cute. (Những con mèo đang ngủ. Chúng dễ thương.)

2. Sự hòa hợp về giống

Giống nam (masculine gender)

  • Nếu danh từ là giống nam, đại từ thay thế phải là giống nam.

Ví dụ:

  • Danh từ: My dad (bố của mình)
  • Đại từ: He (ông ấy)
    • Câu: My dad is strong. He can lift heavy things. (Bố của mình rất khỏe. Ông ấy có thể nâng được đồ nặng.)

Giống nữ (feminine gender)

  • Nếu danh từ là giống nữ, đại từ thay thế phải là giống nữ.

Ví dụ:

  • Danh từ: My mom (mẹ của mình)
  • Đại từ: She (bà ấy)
    • Câu: My mom is kind. She helps everyone. (Mẹ của mình rất tốt bụng. Bà ấy giúp đỡ mọi người.)

Giống trung tính (neuter gender)

  • Nếu danh từ là đồ vật hoặc con vật không xác định giống, đại từ thay thế là “it.”

Ví dụ:

  • Danh từ: The book (quyển sách)
  • Đại từ: It (nó)
    • Câu: The book is on the table. It is interesting. (Quyển sách nằm trên bàn. Nó rất thú vị.)

Tóm tắt ngắn gọn:

  1. Sự hòa hợp về số lượng:
    • Số ít: The girl (cô bé) → She (cô ấy)
    • Số nhiều: The girls (các cô bé) → They (họ)
  2. Sự hòa hợp về giống:
    • Giống nam: My brother (anh trai của mình) → He (anh ấy)
    • Giống nữ: My sister (chị gái của mình) → She (chị ấy)
    • Giống trung tính: The car (chiếc xe) → It (nó)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY