💎CHỨC NĂNG CỦA ĐẠI TỪ SỞ HỮU TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Đại từ sở hữu trong tiếng Anh có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Dưới đây là cách sử dụng của chúng trong từng chức năng này, kèm theo ví dụ dễ hiểu:

  1. Chức năng làm chủ ngữ (Subject): Đại từ sở hữu đứng ở vị trí chủ ngữ của câu, thường dùng để thay thế cụm danh từ chỉ sự sở hữu.
    • Ví dụ:
      • Mine: Mine is the red backpack. (Cái của tôi là chiếc ba lô màu đỏ.)
      • Yours: Yours is the blue pen. (Cái của bạn là cây bút màu xanh.)
      • His: His is the yellow ball. (Cái của anh ấy là quả bóng màu vàng.)
      • Hers: Hers is the pink dress. (Cái của cô ấy là chiếc váy màu hồng.)
      • Ours: Ours is the big house. (Cái của chúng tôi là ngôi nhà lớn.)
      • Theirs: Theirs are the bicycles. (Cái của họ là những chiếc xe đạp.)
  2. Chức năng làm tân ngữ (Object): Đại từ sở hữu đứng ở vị trí tân ngữ của câu, thường dùng để thay thế cụm danh từ chỉ sự sở hữu sau động từ hoặc giới từ.
    • Ví dụ:
      • Mine: She found mine under the bed. (Cô ấy đã tìm thấy cái của tôi dưới giường.)
      • Yours: I borrowed yours yesterday. (Tôi đã mượn cái của bạn hôm qua.)
      • His: We can’t find his. (Chúng tôi không thể tìm thấy cái của anh ấy.)
      • Hers: They saw hers at the park. (Họ đã thấy cái của cô ấy ở công viên.)
      • Ours: Can you see ours over there? (Bạn có thể nhìn thấy cái của chúng tôi ở đằng kia không?)
      • Theirs: I think I took theirs by mistake. (Tôi nghĩ tôi đã lấy nhầm cái của họ.)
  3. Chức năng làm bổ ngữ (Complement): Đại từ sở hữu đứng sau động từ “to be” (am, is, are, was, were, …) và các động từ nối khác để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
    • Ví dụ:
      • Mine: This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
      • Yours: The blue pen is yours. (Cây bút màu xanh là của bạn.)
      • His: The yellow ball is his. (Quả bóng màu vàng là của anh ấy.)
      • Hers: The pink dress is hers. (Chiếc váy màu hồng là của cô ấy.)
      • Ours: The big house is ours. (Ngôi nhà lớn là của chúng tôi.)
      • Theirs: The bicycles are theirs. (Những chiếc xe đạp là của họ.)

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY