💎BỔ NGỮ TRONG TIẾNG ANH SIÊU DỄ HIỂU

✅Complement (bổ ngữ) trong ngữ pháp tiếng Anh là một từ hoặc cụm từ cần thiết để hoàn thành ý nghĩa của câu hoặc cụm từ. Bổ ngữ thường cung cấp thông tin thêm về chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu rõ ràng và đầy đủ hơn. Có một số loại bổ ngữ chính như sau:
1. Subject Complement (Bổ ngữ cho chủ ngữ): Là từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ và thường đi sau các động từ liên kết như “be”, “seem”, “become”, v.v.
2. Predicative Noun (Danh từ vị ngữ): Bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ và là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ: “She is a teacher.” (Cô ấy là giáo viên.)
“A teacher” (một giáo viên) là bổ ngữ cho chủ ngữ “she” (cô ấy).
3. Predicative Adjective (Tính từ vị ngữ): Bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ và là một tính từ hoặc cụm tính từ.
Ví dụ: “The sky looks blue.” (Bầu trời trông có màu xanh.)
“Blue” (xanh) là bổ ngữ cho chủ ngữ “the sky” (bầu trời).
4. Object Complement (Bổ ngữ cho tân ngữ): Là từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ, giúp hoàn thành ý nghĩa của câu.
Ví dụ: “They elected him president.” (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch.)
“President” (chủ tịch) là bổ ngữ cho tân ngữ “him” (anh ấy).
5. Adjective Complement (Bổ ngữ cho tính từ): Là từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho tính từ, thường là các cụm từ bắt đầu bằng giới từ.
Ví dụ: “She is happy with her results.” (Cô ấy hạnh phúc với kết quả của mình.)
“With her results” (với kết quả của mình) là bổ ngữ cho tính từ “happy” (hạnh phúc).
6. Prepositional Complement (Bổ ngữ cho giới từ): Là từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho giới từ.
Ví dụ: “He is fond of chocolate.” (Anh ấy thích sô-cô-la.)
“Chocolate” (sô-cô-la) là bổ ngữ cho giới từ “of”.
Một số ví dụ cụ thể:
“My brother is a doctor.” (Anh trai tôi là bác sĩ.)
“A doctor” (bác sĩ) là bổ ngữ cho chủ ngữ “my brother” (anh trai tôi).
“They named their cat Whiskers.” (Họ đặt tên con mèo của họ là Whiskers.)
“Whiskers” (Whiskers) là bổ ngữ cho tân ngữ “their cat” (con mèo của họ).
“The cake smells delicious.” (Chiếc bánh có mùi thơm ngon.)
“Delicious” (thơm ngon) là bổ ngữ cho chủ ngữ “the cake” (chiếc bánh).
“She is interested in science.” (Cô ấy hứng thú với khoa học.)
“In science” (với khoa học) là bổ ngữ cho tính từ “interested” (hứng thú).

ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW

Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.

    SHARE NGAY