✅ Động Từ Theo Sau là To-Infinitive (Verb + Object + To-Infinitive)
- Ask (yêu cầu)
- Ví dụ: She asked him to help her.
- Giải thích: Cô ấy yêu cầu anh ấy giúp cô.
- Dễ Hiểu: “To help” theo sau “asked him” để diễn tả hành động giúp đỡ.
- Ví dụ: She asked him to help her.
- Tell (bảo)
- Ví dụ: The teacher told us to be quiet.
- Giải thích: Giáo viên bảo chúng tôi giữ im lặng.
- Dễ Hiểu: “To be” theo sau “told us” để diễn tả hành động giữ im lặng.
- Ví dụ: The teacher told us to be quiet.
- Want (muốn)
- Ví dụ: I want you to come with me.
- Giải thích: Tôi muốn bạn đi cùng tôi.
- Dễ Hiểu: “To come” theo sau “want you” để diễn tả hành động đi cùng.
- Ví dụ: I want you to come with me.
- Allow (cho phép)
- Ví dụ: My parents allow me to play video games.
- Giải thích: Bố mẹ tôi cho phép tôi chơi trò chơi điện tử.
- Dễ Hiểu: “To play” theo sau “allow me” để diễn tả hành động chơi trò chơi điện tử.
- Ví dụ: My parents allow me to play video games.
- Encourage (khuyến khích)
- Ví dụ: The coach encouraged us to try our best.
- Giải thích: Huấn luyện viên khuyến khích chúng tôi cố gắng hết sức.
- Dễ Hiểu: “To try” theo sau “encouraged us” để diễn tả hành động cố gắng.
- Ví dụ: The coach encouraged us to try our best.
- Invite (mời)
- Ví dụ: She invited me to go to her party.
- Giải thích: Cô ấy mời tôi đến dự tiệc của cô.
- Dễ Hiểu: “To go” theo sau “invited me” để diễn tả hành động đi đến dự tiệc.
- Ví dụ: She invited me to go to her party.
- Remind (nhắc nhở)
- Ví dụ: Please remind me to call my mom.
- Giải thích: Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ tôi.
- Dễ Hiểu: “To call” theo sau “remind me” để diễn tả hành động gọi điện.
- Ví dụ: Please remind me to call my mom.
- Teach (dạy)
- Ví dụ: He taught us to play the piano.
- Giải thích: Anh ấy dạy chúng tôi chơi đàn piano.
- Dễ Hiểu: “To play” theo sau “taught us” để diễn tả hành động chơi đàn piano.
- Ví dụ: He taught us to play the piano.
- Tell (bảo)
- Ví dụ: She told him to clean his room.
- Giải thích: Cô ấy bảo anh ấy dọn phòng.
- Dễ Hiểu: “To clean” theo sau “told him” để diễn tả hành động dọn phòng.
- Ví dụ: She told him to clean his room.
- Warn (cảnh báo)
- Ví dụ: The sign warns people not to swim here.
- Giải thích: Biển báo cảnh báo mọi người không được bơi ở đây.
- Dễ Hiểu: “Not to swim” theo sau “warns people” để diễn tả hành động không bơi.
- Ví dụ: The sign warns people not to swim here.
Tổng Kết và Ví Dụ Thực Hành
- Ask:
- Ví dụ: He asked me to open the door.
- Giải thích: Anh ấy yêu cầu tôi mở cửa.
- Dễ Hiểu: “To open” theo sau “asked me” để diễn tả hành động mở cửa.
- Ví dụ: He asked me to open the door.
- Tell:
- Ví dụ: Mom told us to wash our hands.
- Giải thích: Mẹ bảo chúng tôi rửa tay.
- Dễ Hiểu: “To wash” theo sau “told us” để diễn tả hành động rửa tay.
- Ví dụ: Mom told us to wash our hands.
- Want:
- Ví dụ: They want us to join their team.
- Giải thích: Họ muốn chúng tôi tham gia đội của họ.
- Dễ Hiểu: “To join” theo sau “want us” để diễn tả hành động tham gia.
- Ví dụ: They want us to join their team.
- Allow:
- Ví dụ: The teacher allows students to use dictionaries.
- Giải thích: Giáo viên cho phép học sinh sử dụng từ điển.
- Dễ Hiểu: “To use” theo sau “allows students” để diễn tả hành động sử dụng từ điển.
- Ví dụ: The teacher allows students to use dictionaries.
- Encourage:
- Ví dụ: He encouraged me to try again.
- Giải thích: Anh ấy khuyến khích tôi thử lại.
- Dễ Hiểu: “To try” theo sau “encouraged me” để diễn tả hành động thử lại.
- Ví dụ: He encouraged me to try again.
ĐĂNG KÝ ĐẶT LỊCH HỌC NGAY VỚI ANH NGỮ SPEAK NOW
Vui lòng điền thông tin theo form dưới đây để đặt lịch.
